CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1920Mã khu vực
0035Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Baoshang Bank Co., Ltd. Mingyang Branch | 313192000353 | 包商银行股份有限公司明阳支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Shaoxian Branch | 313192000193 | 包商银行股份有限公司少先支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Sanlu Branch | 313192000144 | 包商银行股份有限公司三鹿支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Shengli Branch | 313192000312 | 包商银行股份有限公司胜利支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Shiguai Branch | 313192000503 | 包商银行股份有限公司石拐支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Shenhua Branch | 313192000101 | 包商银行股份有限公司神华支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Wenhua Branch | 313192000290 | 包商银行股份有限公司文化支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Tongshun Branch | 313192000396 | 包商银行股份有限公司通顺支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Xiangyang Branch | 313192000538 | 包商银行股份有限公司向阳支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Xinyuan Branch | 313192000208 | 包商银行股份有限公司鑫源支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.