CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1920Mã khu vực
0033Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Baoshang Bank Co., Ltd. Bayan Branch | 313192000337 | 包商银行股份有限公司巴彦支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Baotou Jianhua Branch | 313192000329 | 包商银行股份有限公司包头建华支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Gongye Road Branch | 313192000458 | 包商银行股份有限公司工业路支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Jinlu Branch | 313192000136 | 包商银行股份有限公司金鹿支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Technology Branch | 313192000072 | 包商银行股份有限公司科技支行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Baotou Donghe Branch | 313192007082 | 鄂尔多斯银行股份有限公司包头东河支行 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Baotou Tumote Right Banner Branch | 313192101068 | 内蒙古银行股份有限公司包头土默特右旗支行 |
| Dalian Bank Jinzhou Stalin Road Branch | 313222080795 | 大连银行金州斯大林路支行 |
| Dalian Bank Haizhiyun Branch | 313222080537 | 大连银行海之韵支行 |
| Dalian Bank Gangwan Street Branch | 313222080875 | 大连银行港湾街支行 |