CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2260Mã khu vực
9091Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Dandong Bank Co., Ltd. Baoshan Branch | 313226090912 | 丹东银行股份有限公司宝山支行 |
| Dandong Bank Co., Ltd. Donggangqiao Branch | 313226391310 | 丹东银行股份有限公司东港桥支行 |
| Dandong Bank Co., Ltd. Fengcheng Chengdong Branch | 313226109240 | 丹东银行股份有限公司凤城城东支行 |
| Dandong Bank Co., Ltd. Fengcheng Yilin Plaza Small and Micro Branch | 313226109258 | 丹东银行股份有限公司凤城亿林广场小微支行 |
| Dandong Bank Co., Ltd. Fumin Branch | 313226090672 | 丹东银行股份有限公司福民支行 |
| Lvyun Branch of Dandong Bank Co., Ltd. | 313226091083 | 丹东银行股份有限公司绿云支行 |
| Dandong Bank Co., Ltd. Yanjiang Branch | 313226090613 | 丹东银行股份有限公司沿江支行 |
| Xinxing Branch of Dandong Bank Co., Ltd. | 313226391328 | 丹东银行股份有限公司新兴支行 |
| Dandong Bank Co., Ltd. Badao Branch | 313226090736 | 丹东银行股份有限公司八道支行 |
| Dandong Bank Co., Ltd. Dandong Jiangjingzhidu Small and Micro Branch | 313226090120 | 丹东银行股份有限公司丹东江景之都小微支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.