CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2260Mã khu vực
9037Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Dandong Bank Co., Ltd. Zhenzhu Road Branch | 313226090371 | 丹东银行股份有限公司珍珠路支行 |
| Dandong Bank Co., Ltd. Fengcheng Riverside Branch | 313226192241 | 丹东银行股份有限公司凤城河畔支行 |
| Dandong Bank Co., Ltd. Jinhui Branch | 313226090355 | 丹东银行股份有限公司金汇支行 |
| Dandong Bank Co., Ltd. Sales Department | 313226091632 | 丹东银行股份有限公司营业部 |
| Dandong Bank Donggang Branch | 313226309133 | 丹东银行东港支行 |
| Dandong Bank Co., Ltd. Donggang Yingbin Branch | 313226302118 | 丹东银行股份有限公司东港迎宾支行 |
| Dandong Bank Co., Ltd. Huicai Branch | 313226091616 | 丹东银行股份有限公司汇财支行 |
| Dandong Bank Co., Ltd. Xincheng Branch | 313226090314 | 丹东银行股份有限公司新城支行 |
| Dandong Bank Co., Ltd. Zhenxing Branch | 313226090363 | 丹东银行股份有限公司振兴支行 |
| Dandong Bank Co., Ltd. Guomen Branch | 313226090259 | 丹东银行股份有限公司国门支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.