CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1920Mã khu vực
0049Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Baoshang Bank Co., Ltd. Jinrong Branch | 313192000499 | 包商银行股份有限公司金荣支行 |
| Bank of Dandong Co., Ltd. Dalian Yujingwan Branch | 313222205116 | 丹东银行股份有限公司大连御景湾支行 |
| Fuxin Bank Dalian Wafangdian Branch | 313222455073 | 阜新银行大连瓦房店支行 |
| Jilin Bank Co., Ltd. Dalian Changxing Island Branch | 313222400007 | 吉林银行股份有限公司大连长兴岛支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Anshan Road Branch | 313192000110 | 包商银行股份有限公司鞍山道支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Baotou Campus Road Branch | 313192000370 | 包商银行股份有限公司包头校园路支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Shenhua Branch | 313192000101 | 包商银行股份有限公司神华支行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Baotou Branch | 313192007015 | 鄂尔多斯银行股份有限公司包头分行 |
| Dalian Bank Co., Ltd. Dandong Fengcheng Branch | 313226100011 | 大连银行股份有限公司丹东凤城支行 |
| Dalian Bank Dandong Branch Business Department | 313226007182 | 大连银行丹东分行营业部 |