CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2260Mã khu vực
0720Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Dalian Co., Ltd. Dandong Zhenxing Branch | 313226007203 | 大连银行股份有限公司丹东振兴支行 |
| Bank of Dalian Co., Ltd. Dandong Development Zone Branch | 313226007199 | 大连银行股份有限公司丹东开发区支行 |
| Dalian Bank Dandong Branch Clearing Center | 313226007174 | 大连银行丹东分行清算中心 |
| Bank of Dalian Co., Ltd. Dandong Donggang Branch | 313226300013 | 大连银行股份有限公司丹东东港支行 |
| Dandong Bank Co., Ltd. Dandong Yitai Small and Micro Branch | 313226090697 | 丹东银行股份有限公司丹东颐泰小微支行 |
| Dandong Bank Fuchun Branch | 313226009026 | 丹东银行福春支行 |
| Dandong Bank Co., Ltd. Dandong Xingqi Road Small and Micro Branch | 313226091075 | 丹东银行股份有限公司丹东兴七路小微支行 |
| Dandong Bank Co., Ltd. Dandong Anmin Small and Micro Branch | 313226091026 | 丹东银行股份有限公司丹东安民小微支行 |
| Dandong Bank Co., Ltd. Fengcheng Fenghuangbao Branch | 313226110025 | 丹东银行股份有限公司凤城凤凰堡支行 |
| Dandong Bank Co., Ltd. Taotie Branch | 313226090380 | 丹东银行股份有限公司桃铁支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.