CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2260Mã khu vực
9063Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Dandong Bank Jianye Branch | 313226090630 | 丹东银行建业支行 |
| Bank of Jinzhou Co., Ltd. Dandong Wanda Plaza Branch | 313226006735 | 锦州银行股份有限公司丹东万达广场支行 |
| Jinzhou Bank Dandong Yuanbao Branch | 313226006719 | 锦州银行丹东元宝支行 |
| Dandong Bank Yucai Branch | 313226090621 | 丹东银行育才支行 |
| Liaoyang Bank Co., Ltd. Dandong Donggang Branch | 313226302011 | 辽阳银行股份有限公司丹东东港支行 |
| Dandong Bank Clearing Center | 313226009000 | 丹东银行清算中心 |
| Liaoyang Bank Co., Ltd. Dandong Branch | 313226006567 | 辽阳银行股份有限公司丹东分行 |
| Shengjing Bank Co., Ltd. Dandong Donggang Branch | 313226319046 | 盛京银行股份有限公司丹东东港支行 |
| Fushun Bank Co., Ltd. Dandong Branch | 313226000998 | 抚顺银行股份有限公司丹东分行 |
| Dandong Bank Jubao Branch | 313226009059 | 丹东银行聚宝支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.