CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2261Mã khu vực
6001Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jinzhou Bank (Dandong City) Fengcheng Branch | 313226160010 | 锦州银行(丹东市)凤城支行 |
| Dandong Bank Development Zone Branch | 313226009083 | 丹东银行开发区支行 |
| Jinzhou Bank Co., Ltd. Dandong Huamei Xintiandi Branch | 313226006751 | 锦州银行股份有限公司丹东华美新天地支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Dandong Donggang Branch | 313226390026 | 营口银行股份有限公司丹东东港支行 |
| Liaoyang Bank Co., Ltd. Dandong Yanjiang Branch | 313226006575 | 辽阳银行股份有限公司丹东沿江支行 |
| Dandong Bank Kuandian Branch | 313226409239 | 丹东银行宽甸支行 |
| Jinzhou Bank Co., Ltd. Dandong Zhenxing Branch | 313226006727 | 锦州银行股份有限公司丹东振兴支行 |
| Dandong Bank Yuanbao Branch | 313226009018 | 丹东银行元宝支行 |
| Dandong Bank Langtou Branch | 313226090728 | 丹东银行浪头支行 |
| Dandong Bank Fiber Road Branch | 313226090234 | 丹东银行纤维路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.