CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2010Mã khu vực
0008Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Baoshang Bank Co., Ltd. Xilin Gol Branch Jiawei Small and Micro Branch | 313201000088 | 包商银行股份有限公司锡林郭勒分行嘉伟小微支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Xilin Gol Duolun Branch | 313202300017 | 包商银行股份有限公司锡林郭勒多伦支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Xilin Gol Branch | 313201000029 | 包商银行股份有限公司锡林郭勒分行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Xilin Gol Branch Wisteria Garden Micro-branch | 313201000096 | 包商银行股份有限公司锡林郭勒分行紫藤花园小微支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Xilin Gol Jingtaiyuan Community Branch | 313201000061 | 包商银行股份有限公司锡林郭勒景泰苑社区支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Xilin Gol New Town Branch | 313201000053 | 包商银行股份有限公司锡林郭勒新城支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Xilin Gol Shangying Branch | 313201000037 | 包商银行股份有限公司锡林郭勒商赢支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Xilin Gol Branch (Clearing Center) | 313201000012 | 包商银行股份有限公司锡林郭勒分行(清算中心) |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Xilin Gol Rongxing Branch | 313201000045 | 包商银行股份有限公司锡林郭勒融兴支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Xilin Gol Dongwu Branch | 313201600018 | 包商银行股份有限公司锡林郭勒东乌支行 |