CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2010Mã khu vực
0009Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Baoshang Bank Co., Ltd. Xilin Gol Branch Wisteria Garden Micro-branch | 313201000096 | 包商银行股份有限公司锡林郭勒分行紫藤花园小微支行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Xilin Gol Erenhot Branch | 313201102038 | 鄂尔多斯银行股份有限公司锡林郭勒二连浩特支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Chifeng Alukeerqin Branch | 313194100018 | 包商银行股份有限公司赤峰阿鲁科尔沁支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Xilin Gol Dongwu Branch | 313201600018 | 包商银行股份有限公司锡林郭勒东乌支行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Xilin Gol Branch | 313201001015 | 鄂尔多斯银行股份有限公司锡林郭勒分行 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Xilin Gol Xilinhot Big World Market Small and Micro Branch | 313201001074 | 内蒙古银行股份有限公司锡林郭勒锡林浩特市大世界市场小微支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Chifeng Beilun Branch | 313194000201 | 包商银行股份有限公司赤峰北仑支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Chifeng Branch | 313194000017 | 包商银行股份有限公司赤峰分行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Chifeng Branch Tuanjie Sub-branch | 313194000236 | 包商银行股份有限公司赤峰分行团结支行 |
| Xinxing Sub-branch, Chifeng Branch, Baoshang Bank Co., Ltd. | 313194000252 | 包商银行股份有限公司赤峰分行新兴支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.