CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2010Mã khu vực
0201Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ordos Bank Co., Ltd. Xilin Gol New Town Branch | 313201002018 | 鄂尔多斯银行股份有限公司锡林郭勒新城支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Erenhot Branch | 313201100013 | 包商银行股份有限公司二连浩特分行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Xilin Gol Jingtaiyuan Community Branch | 313201000061 | 包商银行股份有限公司锡林郭勒景泰苑社区支行 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Xilin Gol Ejin Nur Branch | 313201001058 | 内蒙古银行股份有限公司锡林郭勒额吉淖尔支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Chifeng Aohan Branch | 313194900016 | 包商银行股份有限公司赤峰敖汉支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Chifeng Branch Business Department | 313194000025 | 包商银行股份有限公司赤峰分行营业部 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Chifeng Branch Songzhou Branch | 313194000033 | 包商银行股份有限公司赤峰分行松州支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Xilin Gol Duolun Branch | 313202300017 | 包商银行股份有限公司锡林郭勒多伦支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Xilin Gol Branch (Clearing Center) | 313201000012 | 包商银行股份有限公司锡林郭勒分行(清算中心) |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Chifeng Xiangyang Branch | 313194000113 | 包商银行股份有限公司赤峰向阳支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.