CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2010Mã khu vực
0104Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Xilin Gol Xilin East Street Branch | 313201001040 | 内蒙古银行股份有限公司锡林郭勒锡林东街支行 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Erenhot Qianjin Branch | 313201101024 | 内蒙古银行股份有限公司二连浩特前进支行 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Xilin Gol Branch Business Department | 313201001031 | 内蒙古银行股份有限公司锡林郭勒分行营业部 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Chifeng Alukeerqin Branch | 313194100018 | 包商银行股份有限公司赤峰阿鲁科尔沁支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Chifeng Aohan Branch | 313194900016 | 包商银行股份有限公司赤峰敖汉支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Chifeng Balinzuoqi Branch | 313194200010 | 包商银行股份有限公司赤峰巴林左旗支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Chifeng Beilun Branch | 313194000201 | 包商银行股份有限公司赤峰北仑支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Chifeng Branch | 313194000017 | 包商银行股份有限公司赤峰分行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Chifeng Branch Baoding Sub-branch | 313194000130 | 包商银行股份有限公司赤峰分行宝鼎支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Chifeng Daban Branch | 313194300019 | 包商银行股份有限公司赤峰大板支行 |