CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1940Mã khu vực
0024Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Baoshang Bank Co., Ltd. Chifeng Branch Steel Branch | 313194000244 | 包商银行股份有限公司赤峰分行钢铁支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Chifeng Branch Hongshan Branch | 313194000041 | 包商银行股份有限公司赤峰分行红山支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Chifeng Branch Huayuan Sub-branch | 313194000121 | 包商银行股份有限公司赤峰分行花园支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Chifeng Branch Songshan Branch | 313194000092 | 包商银行股份有限公司赤峰分行松山支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Chifeng Branch Huaxia Sub-branch | 313194000068 | 包商银行股份有限公司赤峰分行华夏支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Chifeng Branch Songzhou Branch | 313194000033 | 包商银行股份有限公司赤峰分行松州支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Chifeng Branch Mulan Branch | 313194000197 | 包商银行股份有限公司赤峰分行木兰支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Chifeng Branch Tongji Branch | 313194000076 | 包商银行股份有限公司赤峰分行同济支行 |
| Tongxing Sub-branch, Chifeng Branch, Baoshang Bank Co., Ltd. | 313194000050 | 包商银行股份有限公司赤峰分行同兴支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Chifeng Branch Tuanjie Sub-branch | 313194000236 | 包商银行股份有限公司赤峰分行团结支行 |