CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2011Mã khu vực
0203Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ordos Bank Co., Ltd. Xilin Gol Erenhot Branch | 313201102038 | 鄂尔多斯银行股份有限公司锡林郭勒二连浩特支行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Xilin Gol Tianjiao Branch | 313201002026 | 鄂尔多斯银行股份有限公司锡林郭勒天骄支行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Xilin Gol New Town Branch | 313201002018 | 鄂尔多斯银行股份有限公司锡林郭勒新城支行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Xilin Gol Branch | 313201001015 | 鄂尔多斯银行股份有限公司锡林郭勒分行 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Erenhot Branch | 313201101016 | 内蒙古银行股份有限公司二连浩特分行 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Xilin Gol Branch | 313201001023 | 内蒙古银行股份有限公司锡林郭勒分行 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Xilin Gol Ejin Nur Branch | 313201001058 | 内蒙古银行股份有限公司锡林郭勒额吉淖尔支行 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Xilin Gol Xilinhot Big World Market Small and Micro Branch | 313201001074 | 内蒙古银行股份有限公司锡林郭勒锡林浩特市大世界市场小微支行 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Xilin Gol Taipusi Banner Branch | 313201801089 | 内蒙古银行股份有限公司锡林郭勒太仆寺旗支行 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Xilin Gol Hanggai Road Branch | 313201001066 | 内蒙古银行股份有限公司锡林郭勒杭盖路支行 |