CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1940Mã khu vực
0026Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Baoshang Bank Co., Ltd. Chifeng Branch Xincheng Sub-branch | 313194000269 | 包商银行股份有限公司赤峰分行新城支行 |
| Xinhua Sub-branch, Chifeng Branch, Baoshang Bank Co., Ltd. | 313194000172 | 包商银行股份有限公司赤峰分行新华支行 |
| Xinxing Sub-branch, Chifeng Branch, Baoshang Bank Co., Ltd. | 313194000252 | 包商银行股份有限公司赤峰分行新兴支行 |
| Wengniute Sub-branch, Chifeng Branch, Baoshang Bank Co., Ltd. | 313194600013 | 包商银行股份有限公司赤峰分行翁牛特支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Chifeng Branch Business Department | 313194000025 | 包商银行股份有限公司赤峰分行营业部 |
| Yulong Sub-branch, Chifeng Branch, Baoshang Bank Co., Ltd. | 313194000189 | 包商银行股份有限公司赤峰分行玉龙支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Chifeng Branch Yuanbaoshan Branch | 313194000105 | 包商银行股份有限公司赤峰分行元宝山支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Chifeng Harqin Branch | 313194700014 | 包商银行股份有限公司赤峰喀喇沁支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Chifeng Linxi Branch | 313194400011 | 包商银行股份有限公司赤峰林西支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Chifeng Keshiketeng Branch | 313194500012 | 包商银行股份有限公司赤峰克什克腾支行 |