CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1940Mã khu vực
0009Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Baoshang Bank Co., Ltd. Chifeng Branch Songshan Branch | 313194000092 | 包商银行股份有限公司赤峰分行松山支行 |
| Yulong Sub-branch, Chifeng Branch, Baoshang Bank Co., Ltd. | 313194000189 | 包商银行股份有限公司赤峰分行玉龙支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Xilin Gol Branch Jiawei Small and Micro Branch | 313201000088 | 包商银行股份有限公司锡林郭勒分行嘉伟小微支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Xilin Gol Branch | 313201000029 | 包商银行股份有限公司锡林郭勒分行 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Erenhot Qianjin Branch | 313201101024 | 内蒙古银行股份有限公司二连浩特前进支行 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Xilin Gol Branch Business Department | 313201001031 | 内蒙古银行股份有限公司锡林郭勒分行营业部 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Chifeng Daban Branch | 313194300019 | 包商银行股份有限公司赤峰大板支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Chifeng Branch Hongshan Branch | 313194000041 | 包商银行股份有限公司赤峰分行红山支行 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Xilin Gol Branch | 313201001023 | 内蒙古银行股份有限公司锡林郭勒分行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Chifeng Branch Huaxia Sub-branch | 313194000068 | 包商银行股份有限公司赤峰分行华夏支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.