CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2450Mã khu vực
0101Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jilin Bank Tonghua Xinhua Branch | 313245001011 | 吉林银行通化新华支行 |
| Jilin Bank Tonghua Ji'an Branch | 313245513015 | 吉林银行通化集安支行 |
| Jilin Bank Tonghua Xinzhan Branch | 313245005012 | 吉林银行通化新站支行 |
| Jilin Bank Tonghua People's Branch | 313245408103 | 吉林银行通化人民支行 |
| Jilin Bank Tonghua Investment Branch | 313245314081 | 吉林银行通化投资支行 |
| Jilin Bank Co., Ltd. Tonghua Tiebei Branch | 313245408031 | 吉林银行股份有限公司通化铁北支行 |
| Jilin Bank Tonghua Dongchang Branch | 313245001095 | 吉林银行通化东昌支行 |
| Jilin Bank Tonghua Liuhe Branch | 313245314016 | 吉林银行通化柳河支行 |
| Jilin Bank Tonghua Jianxing Branch | 313245408074 | 吉林银行通化建兴支行 |
| Jilin Bank Tonghua Meihekou Branch | 313245408015 | 吉林银行通化梅河口支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.