CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2454Mã khu vực
0901Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jilin Bank Tonghua Fengtian Branch | 313245409018 | 吉林银行通化奉天支行 |
| Jilin Bank Tonghua Guangming Road Branch | 313245015015 | 吉林银行通化光明路支行 |
| Jilin Bank Tonghua Huinan Branch | 313245212011 | 吉林银行通化辉南支行 |
| Jilin Bank Tonghua Hongfeng Branch | 313245513074 | 吉林银行通化鸿丰支行 |
| Jilin Bank Tonghua Hongmei Branch | 313245411011 | 吉林银行通化红梅支行 |
| Jilin Bank Tonghua Hongda Branch | 313245513066 | 吉林银行通化宏达支行 |
| Jilin Bank Tonghua Ji'an Branch | 313245513015 | 吉林银行通化集安支行 |
| Jilin Bank Tonghua Construction Branch | 313245005037 | 吉林银行通化建设支行 |
| Jilin Bank Tonghua Jiuzhou Branch | 313245212054 | 吉林银行通化九州支行 |
| Jilin Bank Tonghua Liuhe Branch | 313245314016 | 吉林银行通化柳河支行 |