CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2454Mã khu vực
0806Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jilin Bank Tonghua Xinmei Branch | 313245408066 | 吉林银行通化新梅支行 |
| Jilin Bank Tonghua Xinzhan Branch | 313245005012 | 吉林银行通化新站支行 |
| Jilin Bank Tonghua Zhanqian Branch | 313245408082 | 吉林银行通化站前支行 |
| Jilin Bank Tonghua Xingda Branch | 313245314090 | 吉林银行通化兴达支行 |
| Jilin Bank Tonghua Zhentong Branch | 313245004010 | 吉林银行通化振通支行 |
| Jilin Bank Changchun Anda Street Branch | 313241010586 | 吉林银行长春安达街支行 |
| Jilin Bank Changchun Baicuiyuan Branch | 313241010406 | 吉林银行长春柏翠园支行 |
| Bank of Jilin | 313241066661 | 吉林银行 |
| Jilin Bank Changchun North Asia Branch | 313241010295 | 吉林银行长春北亚支行 |
| Jilin Bank Changchun Changxin Street Branch | 313241020083 | 吉林银行长春长新街支行 |