CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2410Mã khu vực
2030Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jilin Bank Changchun Chengxi Branch | 313241020309 | 吉林银行长春城西支行 |
| Jilin Bank Changchun Dazhong Branch | 313241010810 | 吉林银行长春大众支行 |
| Jilin Bank Changchun Urban Construction Branch | 313241010609 | 吉林银行长春城建支行 |
| Jilin Bank Changchun Dongsheng Branch | 313241010012 | 吉林银行长春东盛支行 |
| Jilin Bank Changchun Oriental Plaza Branch | 313241020026 | 吉林银行长春东方广场支行 |
| Jilin Bank Changchun Balibao Branch | 313241010029 | 吉林银行长春八里堡支行 |
| Jilin Bank Changchun Changbai Road Branch | 313241020227 | 吉林银行长春长白路支行 |
| Jilin Bank Changchun High-tech Development Zone Branch | 313241010422 | 吉林银行长春高新开发区支行 |
| Jilin Bank Changchun Fuzhi Road Branch | 313241010527 | 吉林银行长春福祉大路支行 |
| Jilin Bank Changchun Feiyue Branch | 313241010797 | 吉林银行长春飞跃支行 |