CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2410Mã khu vực
1057Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jilin Bank Changchun Jianshe Street Branch | 313241010578 | 吉林银行长春建设街支行 |
| Jilin Bank Changchun Anda Street Branch | 313241010586 | 吉林银行长春安达街支行 |
| Jilin Bank Changchun Hubin Branch | 313241020139 | 吉林银行长春湖滨支行 |
| Jilin Bank Changchun Kaiyun Branch | 313241010756 | 吉林银行长春开运支行 |
| Jilin Bank Changchun Dajing Road Branch | 313241010166 | 吉林银行长春大经路支行 |
| Jilin Bank Changchun Fanrong Road Branch | 313241010551 | 吉林银行长春繁荣路支行 |
| Jilin Bank Changchun Heishui Road Branch | 313241020243 | 吉林银行长春黑水路支行 |
| Jilin Bank Changchun Lequn Branch | 313241010061 | 吉林银行长春乐群支行 |
| Jilin Bank Changchun Ruixiang Branch | 313241010300 | 吉林银行长春瑞祥支行 |
| Jilin Bank Changchun Pingyang Branch | 313241010211 | 吉林银行长春平阳支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.