CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2410Mã khu vực
2013Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jilin Bank Changchun Hubin Branch | 313241020139 | 吉林银行长春湖滨支行 |
| Jilin Bank Changchun Huida Branch | 313241010617 | 吉林银行长春汇达支行 |
| Jilin Bank Changchun Heishui Road Branch | 313241020243 | 吉林银行长春黑水路支行 |
| Jilin Bank Changchun Jisheng Branch | 313241010037 | 吉林银行长春吉盛支行 |
| Jilin Bank Changchun Jishun Branch | 313241010053 | 吉林银行长春吉顺支行 |
| Jilin Bank Changchun Communications Branch | 313241010199 | 吉林银行长春交通支行 |
| Jilin Bank Changchun Jianshe Street Branch | 313241010578 | 吉林银行长春建设街支行 |
| Jilin Bank Changchun Jinheng Branch | 313241010519 | 吉林银行长春金恒支行 |
| Jilin Bank Changchun Jinyu Branch | 313241010801 | 吉林银行长春金裕支行 |
| Jilin Bank Changchun Jinyuan Branch | 313241010594 | 吉林银行长春金源支行 |