CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2410Mã khu vực
2032Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jilin Bank Changchun Chengnan Branch | 313241020325 | 吉林银行长春城南支行 |
| Jilin Bank Changchun Dajing Road Branch | 313241010166 | 吉林银行长春大经路支行 |
| Jilin Bank Changchun Fanrong Road Branch | 313241010551 | 吉林银行长春繁荣路支行 |
| Jilin Bank Changchun Guangming Branch | 313241010115 | 吉林银行长春光明支行 |
| Jilin Bank Changchun Silicon Valley Street Branch | 313241020042 | 吉林银行长春硅谷大街支行 |
| Jilin Bank Changchun Guilin Road Branch | 313241010439 | 吉林银行长春桂林路支行 |
| Jilin Bank Changchun Haoyue Road Branch | 313241010684 | 吉林银行长春皓月大路支行 |
| Jilin Bank Changchun Heping Branch | 313241010676 | 吉林银行长春和平支行 |
| Jilin Bank Changchun Heping Street Branch | 313241010705 | 吉林银行长春和平大街支行 |
| Jilin Bank Changchun Hongqi Street Branch | 313241010625 | 吉林银行长春红旗街支行 |