CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2410Mã khu vực
2031Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jilin Bank Changchun Paradise Branch | 313241020317 | 吉林银行长春乐园支行 |
| Jilin Bank Changchun North Asia Branch | 313241010295 | 吉林银行长春北亚支行 |
| Jilin Bank Changchun Haoyue Road Branch | 313241010684 | 吉林银行长春皓月大路支行 |
| Jilin Bank Changchun Urban Construction Branch | 313241010609 | 吉林银行长春城建支行 |
| Jilin Bank Changchun Huida Branch | 313241010617 | 吉林银行长春汇达支行 |
| Jilin Bank Changchun Jinyu Branch | 313241010801 | 吉林银行长春金裕支行 |
| Jilin Bank Changchun Kaixuan Branch | 313241010220 | 吉林银行长春凯旋支行 |
| Jilin Bank Changchun Longxing Branch | 313241010131 | 吉林银行长春龙兴支行 |
| Jilin Bank Changchun Jisheng Branch | 313241010037 | 吉林银行长春吉盛支行 |
| Jilin Bank Changchun Lujiawan Branch | 313241010088 | 吉林银行长春逯家湾支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.