CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2410Mã khu vực
1007Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jilin Bank Changchun Economic Development Zone Branch | 313241010070 | 吉林银行长春经济开发区支行 |
| Jilin Bank Changchun Jingyuetan Branch | 313241010096 | 吉林银行长春净月潭支行 |
| Jilin Bank Changchun Yangyang Branch | 313241020333 | 吉林银行长春景阳支行 |
| Jilin Bank Changchun Kaiyun Branch | 313241010756 | 吉林银行长春开运支行 |
| Jilin Bank Changchun Kaixuan Branch | 313241010220 | 吉林银行长春凯旋支行 |
| Jilin Bank Changchun Science and Technology Branch | 313241010182 | 吉林银行长春科技支行 |
| Jilin Bank Changchun Lanjia Branch | 313241020341 | 吉林银行长春兰家支行 |
| Jilin Bank Changchun Kangping Street Branch | 313241010502 | 吉林银行长春康平街支行 |
| Jilin Bank Changchun Lequn Branch | 313241010061 | 吉林银行长春乐群支行 |
| Jilin Bank Changchun Paradise Branch | 313241020317 | 吉林银行长春乐园支行 |