CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2410Mã khu vực
1074Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jilin Bank Changchun Nanhu Branch | 313241010748 | 吉林银行长春南湖支行 |
| Jilin Bank Changchun Changbai Road Branch | 313241020227 | 吉林银行长春长白路支行 |
| Jilin Bank Changchun Oriental Plaza Branch | 313241020026 | 吉林银行长春东方广场支行 |
| Jilin Bank Changchun Guangming Branch | 313241010115 | 吉林银行长春光明支行 |
| Jilin Bank Changchun Shaanxi Road Branch | 313241010107 | 吉林银行长春陕西路支行 |
| Jilin Bank Changchun Shuangxing Branch | 313241020421 | 吉林银行长春双兴支行 |
| Jilin Bank Changchun Automobile Trade City Branch | 313241010713 | 吉林银行长春汽车贸易城支行 |
| Jilin Bank Changchun Fuzhi Road Branch | 313241010527 | 吉林银行长春福祉大路支行 |
| Jilin Bank Changchun Jinheng Branch | 313241010519 | 吉林银行长春金恒支行 |
| Jilin Bank Changchun Silianda Street Branch | 313241020384 | 吉林银行长春四联大街支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.