CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2410Mã khu vực
1013Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jilin Bank Changchun Longxing Branch | 313241010131 | 吉林银行长春龙兴支行 |
| Jilin Bank Changchun Minfeng Branch | 313241010045 | 吉林银行长春民丰支行 |
| Jilin Bank Changchun Lujiawan Branch | 313241010088 | 吉林银行长春逯家湾支行 |
| Jilin Bank Changchun Panshi Road Branch | 313241010334 | 吉林银行长春磐石路支行 |
| Jilin Bank Changchun Nanhu Branch | 313241010748 | 吉林银行长春南湖支行 |
| Jilin Bank Changchun Pingyang Branch | 313241010211 | 吉林银行长春平阳支行 |
| Jilin Bank Changchun Qingnian Road Branch | 313241010480 | 吉林银行长春青年路支行 |
| Jilin Bank Changchun Shaanxi Road Branch | 313241010107 | 吉林银行长春陕西路支行 |
| Jilin Bank Changchun Ruixiang Branch | 313241010300 | 吉林银行长春瑞祥支行 |
| Jilin Bank Changchun Shuangxing Branch | 313241020421 | 吉林银行长春双兴支行 |