CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2410Mã khu vực
1073Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jilin Bank Changchun Wanda Branch | 313241010730 | 吉林银行长春万达支行 |
| Jilin Bank Changchun People's Square Branch | 313241010326 | 吉林银行长春人民广场支行 |
| Jilin Bank Changchun Satellite Branch | 313241010383 | 吉林银行长春卫星支行 |
| Jilin Bank Changchun Weiya Branch | 313241010836 | 吉林银行长春卫亚支行 |
| Jilin Bank Changchun Culture Branch | 313241010375 | 吉林银行长春文化支行 |
| Jilin Bank Changchun Xixin Branch | 313241010254 | 吉林银行长春西新支行 |
| Jilin Bank Changchun New Town Branch | 313241010158 | 吉林银行长春新城支行 |
| Jilin Bank Changchun Xinfa Branch | 313241010318 | 吉林银行长春新发支行 |
| Jilin Bank Changchun Xi'an Road Branch | 313241010535 | 吉林银行长春西安大路支行 |
| Jilin Bank Changchun Xinhua Branch | 313241010359 | 吉林银行长春新华支行 |