CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2410Mã khu vực
2035Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jilin Bank Changchun Taylor Street Branch | 313241020350 | 吉林银行长春泰莱街支行 |
| Jilin Bank Changchun Tongzhi Street Branch | 313241010414 | 吉林银行长春同志街支行 |
| Jilin Bank Changchun Yinying Branch | 313241010287 | 吉林银行长春银鹰支行 |
| Jilin Bank Changchun People's Square Branch | 313241010326 | 吉林银行长春人民广场支行 |
| Jilin Bank Changchun Tiexi Branch | 313241010246 | 吉林银行长春铁西支行 |
| Jilin Bank Changchun Wanda Branch | 313241010730 | 吉林银行长春万达支行 |
| Jilin Bank Co., Ltd. Changchun Donglai Street Branch | 313241010342 | 吉林银行股份有限公司长春东莱街支行 |
| Jilin Bank Co., Ltd. Changchun Huxi Road Branch | 313241010641 | 吉林银行股份有限公司长春湖西路支行 |
| Jilin Bank Co., Ltd. Changchun Marriott Plaza Branch | 313241001261 | 吉林银行股份有限公司长春万豪广场支行 |
| Jilin Bank Co., Ltd. Changchun Xihu Road Branch | 313241010844 | 吉林银行股份有限公司长春西湖大路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.