CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2410Mã khu vực
1066Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jilin Bank Changchun Xinmin Square Branch | 313241010668 | 吉林银行长春新民广场支行 |
| Jilin Bank Changchun Xinyue Branch | 313241010279 | 吉林银行长春新月支行 |
| Jilin Bank Changchun Xinyi Branch | 313241010543 | 吉林银行长春信仪支行 |
| Jilin Bank Changchun Xingfa Branch | 313241020034 | 吉林银行长春兴发支行 |
| Jilin Bank Changchun Xingya Branch | 313241020163 | 吉林银行长春兴亚支行 |
| Jilin Bank Changchun Xinglongshan Branch | 313241020122 | 吉林银行长春兴隆山支行 |
| Jilin Bank Changchun Xingye Branch | 313241010238 | 吉林银行长春兴业支行 |
| Jilin Bank Changchun Yatai Street Branch | 313241010772 | 吉林银行长春亚泰大街支行 |
| Jilin Bank Changchun Yangjia Branch | 313241010692 | 吉林银行长春杨家支行 |
| Jilin Bank Changchun FAW Branch | 313241010789 | 吉林银行长春一汽支行 |