CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2410Mã khu vực
1034Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jilin Bank Co., Ltd. Changchun Donglai Street Branch | 313241010342 | 吉林银行股份有限公司长春东莱街支行 |
| Jilin Bank Co., Ltd. Changchun Branch | 313241088883 | 吉林银行股份有限公司长春分行 |
| Jilin Bank Co., Ltd. Changchun East Station Tenth Committee Community Branch | 313241020430 | 吉林银行股份有限公司长春东站十委社区支行 |
| Jilin Bank Co., Ltd. Changchun Guanggu Street Branch | 313241026121 | 吉林银行股份有限公司长春光谷大街支行 |
| Jilin Bank Co., Ltd. Changchun Jizheng Branch | 313241009225 | 吉林银行股份有限公司长春吉政支行 |
| Jilin Bank Co., Ltd. Changchun Huxi Road Branch | 313241010641 | 吉林银行股份有限公司长春湖西路支行 |
| Jilin Bank Co., Ltd. Changchun Jinfeng Branch | 313241010498 | 吉林银行股份有限公司长春金锋支行 |
| Jilin Bank Co., Ltd. Changchun Liuying Road Branch | 313241010908 | 吉林银行股份有限公司长春柳影路支行 |
| Jilin Bank Co., Ltd. Changchun Pingquan Road Branch | 313241020219 | 吉林银行股份有限公司长春平泉路支行 |
| Jilin Bank Co., Ltd. Changchun Qinhuangdao Road Branch | 313241020368 | 吉林银行股份有限公司长春秦皇岛路支行 |