CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2410Mã khu vực
1031Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jilin Bank Changchun Xinfa Branch | 313241010318 | 吉林银行长春新发支行 |
| Jilin Bank Co., Ltd. Changchun Shuguang Branch | 313241010123 | 吉林银行股份有限公司长春曙光支行 |
| Jilin Bank Co., Ltd. Changchun Yingbin Branch | 313241029111 | 吉林银行股份有限公司长春迎宾支行 |
| Jilin Bank Changchun Culture Branch | 313241010375 | 吉林银行长春文化支行 |
| Jilin Bank Changchun Xinmin Square Branch | 313241010668 | 吉林银行长春新民广场支行 |
| Jilin Bank Changchun Xingye Branch | 313241010238 | 吉林银行长春兴业支行 |
| Jilin Bank Co., Ltd. Changchun Jinfeng Branch | 313241010498 | 吉林银行股份有限公司长春金锋支行 |
| Jilin Bank Co., Ltd. Changchun Qingfeng Branch | 313241004227 | 吉林银行股份有限公司长春庆丰支行 |
| Jilin Bank Co., Ltd. Changchun Tangdi Branch | 313241029099 | 吉林银行股份有限公司长春棠棣支行 |
| Jilin Bank Changchun Weiya Branch | 313241010836 | 吉林银行长春卫亚支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.