CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2410Mã khu vực
1028Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jilin Bank Changchun Yinying Branch | 313241010287 | 吉林银行长春银鹰支行 |
| Jilin Bank Changchun Yongan Branch | 313241010174 | 吉林银行长春永安支行 |
| Jilin Bank Changchun Zhanqian Jinjie Branch | 313241010140 | 吉林银行长春站前金街支行 |
| Jilin Bank Changchun Yongchang Branch | 313241010455 | 吉林银行长春永昌支行 |
| Jilin Bank Changchun Zhaohua Branch | 313241010764 | 吉林银行长春兆华支行 |
| Jilin Bank Changchun Zhenxing Branch | 313241010391 | 吉林银行长春振兴支行 |
| Jilin Bank Changchun Ziyoudalu Branch | 313241010203 | 吉林银行长春自由大路支行 |
| Jilin Bank Changchun Zhujiang Branch | 313241010463 | 吉林银行长春珠江支行 |
| Jilin Bank Changchun Zhengda Branch | 313241010471 | 吉林银行长春政达支行 |
| Jilin Bank Co., Ltd. Changchun Boxue Road Branch | 313241020392 | 吉林银行股份有限公司长春博学路支行 |