CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2410Mã khu vực
1071Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jilin Bank Changchun Automobile Trade City Branch | 313241010713 | 吉林银行长春汽车贸易城支行 |
| Jilin Bank Changchun Silianda Street Branch | 313241020384 | 吉林银行长春四联大街支行 |
| Jilin Bank Changchun Taylor Street Branch | 313241020350 | 吉林银行长春泰莱街支行 |
| Jilin Bank Changchun Tiebei Branch | 313241010262 | 吉林银行长春铁北支行 |
| Jilin Bank Changchun Puyang Branch | 313241010721 | 吉林银行长春普阳支行 |
| Jilin Bank Changchun Shuangyang Branch | 313241010828 | 吉林银行长春双阳支行 |
| Jilin Bank Changchun Tiexi Branch | 313241010246 | 吉林银行长春铁西支行 |
| Jilin Bank Changchun Tongguang Branch | 313241010447 | 吉林银行长春同光支行 |
| Jilin Bank Changchun Tongzhi Street Branch | 313241010414 | 吉林银行长春同志街支行 |
| Jilin Bank Changchun Wanda Plaza Branch | 313241010633 | 吉林银行长春万达广场支行 |