CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2290Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Fuxin Bank Zhonghua Road Branch | 313229000024 | 阜新银行中华路支行 |
| Fuxin Bank Zhangwu County Branch | 313229200018 | 阜新银行彰武县支行 |
| Fuxin Bank Zhangwu Chengbei Branch | 313229200042 | 阜新银行彰武城北支行 |
| Fuxin Bank Bank of China Branch | 313229000483 | 阜新银行中银支行 |
| Bank of Jinzhou Co., Ltd. Fuxin Branch | 313229000016 | 锦州银行股份有限公司阜新分行 |
| Shengjing Bank Co., Ltd. Fuxin Branch | 313229018005 | 盛京银行股份有限公司阜新分行 |
| Jinzhou Bank Co., Ltd. Fuxin Fumeng County Branch | 313229100201 | 锦州银行股份有限公司阜新阜蒙县支行 |
| Jinzhou Bank Co., Ltd. Fuxin High-tech Zone Branch | 313229000709 | 锦州银行股份有限公司阜新高新区支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Fuxin Branch | 313229090019 | 营口银行股份有限公司阜新分行 |
| Shengjing Bank Co., Ltd. Fuxin Fumeng County Branch | 313229118041 | 盛京银行股份有限公司阜新阜蒙县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.