CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1000Mã khu vực
1007Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Tianjin Co., Ltd. Beijing Financial Street Branch | 313100010071 | 天津银行股份有限公司北京金融街支行 |
| Bank of Tianjin Co., Ltd. Beijing Shunyi Branch | 313100010178 | 天津银行股份有限公司北京顺义支行 |
| Bank of Tianjin Co., Ltd. Beijing Fangshan Branch | 313100010143 | 天津银行股份有限公司北京房山支行 |
| Bank of Tianjin Co., Ltd. Beijing Guangqumen Branch | 313100010119 | 天津银行股份有限公司北京广渠门支行 |
| Bank of Tianjin Co., Ltd. Beijing Hangtianqiao Branch | 313100010135 | 天津银行股份有限公司北京航天桥支行 |
| Bank of Tianjin Co., Ltd. Beijing Xizhimen Branch | 313100010098 | 天津银行股份有限公司北京西直门支行 |
| Bank of Tianjin Co., Ltd. Beijing Tongzhou Branch | 313100010151 | 天津银行股份有限公司北京通州支行 |
| Bank of Tianjin Co., Ltd. Beijing Zhongguancun Branch | 313100010055 | 天津银行股份有限公司北京中关村支行 |
| Bank of Tianjin Co., Ltd. Beijing Xinxingqiao Branch | 313100010047 | 天津银行股份有限公司北京新兴桥支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Tianjin Binhai Branch | 313110010037 | 北京银行股份有限公司天津滨海支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.