CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1000Mã khu vực
1407Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Beijing Zhongguancun Branch | 313100014074 | 南京银行股份有限公司北京中关村支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Beijing Dongcheng Branch | 313100020044 | 宁波银行股份有限公司北京东城支行 |
| Shengjing Bank Co., Ltd. Beijing Branch | 313100016019 | 盛京银行股份有限公司北京分行 |
| Shengjing Bank Co., Ltd. Beijing Daxing Branch | 313100016078 | 盛京银行股份有限公司北京大兴支行 |
| Shengjing Bank Co., Ltd. Beijing Guanyuan Branch | 313100016043 | 盛京银行股份有限公司北京官园支行 |
| Shengjing Bank Co., Ltd. Beijing Shijingshan Branch | 313100016086 | 盛京银行股份有限公司北京石景山支行 |
| Shengjing Bank Co., Ltd. Beijing Shunyi Branch | 313100016060 | 盛京银行股份有限公司北京顺义支行 |
| Shengjing Bank Co., Ltd. Beijing Tongzhou Branch | 313100016109 | 盛京银行股份有限公司北京通州支行 |
| Shengjing Bank Co., Ltd. Beijing Wangjing Branch | 313100016094 | 盛京银行股份有限公司北京望京支行 |
| Shengjing Bank Co., Ltd. Beijing Wukesong Branch | 313100016051 | 盛京银行股份有限公司北京五棵松支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.