CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1000Mã khu vực
1401Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Beijing Branch (Centralized Operation Center) | 313100014015 | 南京银行股份有限公司北京分行(集中作业中心) |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Beijing Branch Business Department | 313100014031 | 南京银行股份有限公司北京分行营业部 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Beijing Hujialou Branch | 313100014082 | 南京银行股份有限公司北京呼家楼支行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Beijing Financial Street Branch | 313100014154 | 南京银行股份有限公司北京金融街支行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Beijing Jinsong Branch | 313100014162 | 南京银行股份有限公司北京劲松支行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Beijing Wanshou Road Branch | 313100014066 | 南京银行股份有限公司北京万寿路支行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Beijing Wanliu Branch | 313100014040 | 南京银行股份有限公司北京万柳支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Beijing Branch | 313100020010 | 宁波银行股份有限公司北京分行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Beijing Xibahe Branch | 313100014023 | 南京银行股份有限公司北京西坝河支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Beijing Fengtai Branch | 313100020036 | 宁波银行股份有限公司北京丰台支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.