CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1000Mã khu vực
1813Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Beijing Zhongguancun West Branch | 313100018137 | 江苏银行股份有限公司北京中关村西区支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Beijing Headquarters Base Branch | 313100018153 | 江苏银行股份有限公司北京总部基地支行 |
| Bank of Jinzhou Co., Ltd. Beijing Branch | 313100022226 | 锦州银行股份有限公司北京分行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Beijing Xuanwumen Branch | 313100018057 | 江苏银行股份有限公司北京宣武门支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Beijing West Third Ring Road Branch | 313100018065 | 江苏银行股份有限公司北京西三环支行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Beijing Beichen Branch | 313100014111 | 南京银行股份有限公司北京北辰支行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Beijing Chaoyangmen Branch | 313100014058 | 南京银行股份有限公司北京朝阳门支行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Beijing Chegongzhuang Branch | 313100014103 | 南京银行股份有限公司北京车公庄支行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Beijing Fangzhuang Branch | 313100014138 | 南京银行股份有限公司北京方庄支行 |
| International Business Settlement Center of Bank of Kunlun Co., Ltd. | 313100028014 | 昆仑银行股份有限公司国际业务结算中心 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.