CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1000Mã khu vực
1819Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Beijing Tongzhou Branch | 313100018196 | 江苏银行股份有限公司北京通州支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Beijing Yizhuang Branch | 313100018188 | 江苏银行股份有限公司北京亦庄支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Beijing Xicheng Cultural and Creative Branch | 313100018231 | 江苏银行股份有限公司北京西城文创支行 |
| Bank of Jinzhou Co., Ltd. Beijing International Trade Branch | 313100022218 | 锦州银行股份有限公司北京国贸支行 |
| Bank of Jinzhou Co., Ltd. Beijing Huaweiqiao Branch | 313100022259 | 锦州银行股份有限公司北京华威桥支行 |
| Bank of Jinzhou Co., Ltd. Beijing Asian Games Village Branch | 313100022242 | 锦州银行股份有限公司北京亚运村支行 |
| Bank of Jinzhou Co., Ltd. Beijing Jingguangqiao Branch | 313100022275 | 锦州银行股份有限公司北京京广桥支行 |
| Bank of Jinzhou Co., Ltd. Beijing Zhongguancun Branch | 313100022234 | 锦州银行股份有限公司北京中关村支行 |
| Bank of Jinzhou Co., Ltd. Beijing Fuchengmen Branch | 313100022267 | 锦州银行股份有限公司北京阜成门支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Beijing Wangjing Branch | 313100018170 | 江苏银行股份有限公司北京望京支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.