CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1000Mã khu vực
1804Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Beijing Dongzhimen Branch | 313100018049 | 江苏银行股份有限公司北京东直门支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Beijing Branch | 313100018016 | 江苏银行股份有限公司北京分行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Beijing Branch Business Department | 313100018024 | 江苏银行股份有限公司北京分行营业部 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Beijing Guangqumen Branch | 313100018223 | 江苏银行股份有限公司北京广渠门支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Beijing Guanghua Road Branch | 313100018215 | 江苏银行股份有限公司北京光华路支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Beijing Maliandao Branch | 313100018090 | 江苏银行股份有限公司北京马连道支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Beijing Shangdi Branch | 313100018207 | 江苏银行股份有限公司北京上地支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Beijing Shijingshan Branch | 313100018112 | 江苏银行股份有限公司北京石景山支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Beijing Zhongguancun Branch | 313100018129 | 江苏银行股份有限公司北京中关村支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Beijing Asian Games Village Branch | 313100018145 | 江苏银行股份有限公司北京亚运村支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.