CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3020Mã khu vực
0802Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Wuxi Rongxiang Branch | 313302008021 | 江苏银行股份有限公司无锡荣巷支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Wuxi Ruijing Branch | 313302006059 | 江苏银行股份有限公司无锡瑞景支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Wuxi Qianzhou Branch | 313302008136 | 江苏银行股份有限公司无锡前洲支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Wuxi Qingqi Branch | 313302009024 | 江苏银行股份有限公司无锡青祁支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Wuxi Shanbei Branch | 313302004012 | 江苏银行股份有限公司无锡山北支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Wuxi Ruixing Branch | 313302058024 | 江苏银行股份有限公司无锡瑞星支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Wuxi Suxi Road Branch | 313302009065 | 江苏银行股份有限公司无锡苏锡路支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Wuxi Taihu New Town Branch | 313302039015 | 江苏银行股份有限公司无锡太湖新城支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Wuxi Shengli Branch | 313302073013 | 江苏银行股份有限公司无锡胜利支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Wuxi Taikeyuan Branch | 313302037010 | 江苏银行股份有限公司无锡太科园支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.