CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1100Mã khu vực
5203Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ningxia Bank Co., Ltd. Tianjin Hexi Branch | 313110052031 | 宁夏银行股份有限公司天津河西支行 |
| Qilu Bank Co., Ltd. Tianjin Wuqing Branch | 313110073564 | 齐鲁银行股份有限公司天津武清支行 |
| Qilu Bank Co., Ltd. Tianjin Huayuan Branch | 313110073530 | 齐鲁银行股份有限公司天津华苑支行 |
| Qilu Bank Tianjin Development Zone Branch | 313110073513 | 齐鲁银行天津开发区支行 |
| Qilu Bank Co., Ltd. Tianjin Jinghai Branch | 313110073556 | 齐鲁银行股份有限公司天津静海支行 |
| Qilu Bank Tianjin Branch | 313110073505 | 齐鲁银行天津分行 |
| Qilu Bank Tianjin Beichen Branch | 313110073521 | 齐鲁银行天津北辰支行 |
| Shengjing Bank Co., Ltd. Tianjin Beichen Branch | 313110020059 | 盛京银行股份有限公司天津北辰支行 |
| Shengjing Bank Co., Ltd. Tianjin Binhai Branch | 313110020042 | 盛京银行股份有限公司天津滨海支行 |
| Shengjing Bank Co., Ltd. Tianjin Branch Business Department | 313110020026 | 盛京银行股份有限公司天津分行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.