CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1100Mã khu vực
1403Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Jinzhou Co., Ltd. Tianjin Nankai Branch | 313110014030 | 锦州银行股份有限公司天津南开支行 |
| Bank of Jinzhou Co., Ltd. Tianjin Jinnan Branch | 313110014048 | 锦州银行股份有限公司天津津南支行 |
| Langfang Bank Co., Ltd. Tianjin Hebei Branch | 313110067025 | 廊坊银行股份有限公司天津河北支行 |
| Langfang Bank Co., Ltd. Tianjin Free Trade Zone Branch | 313110067041 | 廊坊银行股份有限公司天津保税区支行 |
| Langfang Bank Co., Ltd. Tianjin Hualongdao Community Branch | 313110067050 | 廊坊银行股份有限公司天津华龙道社区支行 |
| Langfang Bank Co., Ltd. Tianjin Jinxiujiayuan Community Branch | 313110067084 | 廊坊银行股份有限公司天津锦绣家园社区支行 |
| Langfang Bank Co., Ltd. Tianjin Branch | 313110060007 | 廊坊银行股份有限公司天津分行 |
| Bank of Jinzhou Co., Ltd. Tianjin Branch | 313110014005 | 锦州银行股份有限公司天津分行 |
| Langfang Bank Co., Ltd. Tianjin Wuqing Xiangjiang Square Small and Micro Branch | 313110067033 | 廊坊银行股份有限公司天津武清香江广场小微支行 |
| Ningxia Bank Co., Ltd. Tianjin Beichen Branch | 313110052015 | 宁夏银行股份有限公司天津北辰支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.