CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1100Mã khu vực
3003Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Dalian Co., Ltd. Tianjin Binhai New Area Branch | 313110030030 | 大连银行股份有限公司天津滨海新区支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Tianjin Beichen Branch | 313110074014 | 哈尔滨银行股份有限公司天津北辰支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Tianjin Dongli Branch | 313110082014 | 哈尔滨银行股份有限公司天津东丽支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Tianjin Hongqiao Branch | 313110051617 | 哈尔滨银行股份有限公司天津红桥支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Tianjin Branch | 313110096018 | 哈尔滨银行股份有限公司天津分行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Tianjin Hedong Branch | 313110041611 | 哈尔滨银行股份有限公司天津河东支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Tianjin Jixian Branch | 313110072016 | 哈尔滨银行股份有限公司天津蓟县支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Tianjin Jinghai Branch | 313110080016 | 哈尔滨银行股份有限公司天津静海支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Tianjin Binhai New Area Branch | 313110073011 | 哈尔滨银行股份有限公司天津滨海新区支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Tianjin Nankai Branch | 313110046019 | 哈尔滨银行股份有限公司天津南开支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.