CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1100Mã khu vực
4551Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Harbin Bank Co., Ltd. Tianjin Heping Branch | 313110045510 | 哈尔滨银行股份有限公司天津和平支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Tianjin Jinnan Branch | 313110027614 | 哈尔滨银行股份有限公司天津津南支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Tianjin Hebei Branch | 313110044517 | 哈尔滨银行股份有限公司天津河北支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Tianjin Wuqing Branch | 313110049011 | 哈尔滨银行股份有限公司天津武清支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Tianjin Xiqing Branch | 313110033612 | 哈尔滨银行股份有限公司天津西青支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Tianjin Yujiapu Branch | 313110017516 | 哈尔滨银行股份有限公司天津于家堡支行 |
| Bank of Jinzhou Co., Ltd. Tianjin Binhai Branch | 313110014013 | 锦州银行股份有限公司天津滨海支行 |
| Bank of Jinzhou Co., Ltd. Tianjin Hexi Branch | 313110014056 | 锦州银行股份有限公司天津河西支行 |
| Bank of Jinzhou Co., Ltd. Tianjin Jiefang South Road Branch | 313110014072 | 锦州银行股份有限公司天津解放南路支行 |
| Bank of Jinzhou Co., Ltd. Tianjin Airport Branch | 313110014021 | 锦州银行股份有限公司天津空港支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.