CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3050Mã khu vực
0803Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Suzhou Canglang Branch | 313305008038 | 江苏银行股份有限公司苏州沧浪支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Suzhou Changwu Road Branch | 313305009209 | 江苏银行股份有限公司苏州长吴路支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Suzhou Chengbei Branch | 313305008548 | 江苏银行股份有限公司苏州城北支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Suzhou Chengxi Branch | 313305008530 | 江苏银行股份有限公司苏州城西支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Suzhou Chengzhong Branch | 313305008011 | 江苏银行股份有限公司苏州城中支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Suzhou Donggang Branch | 313305008062 | 江苏银行股份有限公司苏州东港支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Suzhou Branch | 313305000017 | 江苏银行股份有限公司苏州分行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Suzhou Dongwu North Road Branch | 313305008888 | 江苏银行股份有限公司苏州东吴北路支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Suzhou Industrial Park Science and Technology Branch | 313305008095 | 江苏银行股份有限公司苏州工业园区科技支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Suzhou Fengmen Branch | 313305008134 | 江苏银行股份有限公司苏州葑门支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.