CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1100Mã khu vực
4577Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Tianjin Bank Guanyinhao Branch | 313110045770 | 天津银行官银号支行 |
| Tianjin Bank Hongyin Branch | 313110045920 | 天津银行红银支行 |
| Tianjin Bank Hongxin Branch | 313110040670 | 天津银行红鑫支行 |
| Tianjin Bank Huiyuan Branch | 313110040879 | 天津银行汇源支行 |
| Bank of Tianjin Huafeng Branch | 313110040549 | 天津银行华丰支行 |
| Tianjin Bank Hongtong Branch | 313110040887 | 天津银行宏通支行 |
| Tianjin Bank Jizhou Branch | 313110045569 | 天津银行蓟州支行 |
| Tianjin Bank Haibin Branch | 313110040581 | 天津银行海滨支行 |
| Bank of Tianjin Co., Ltd. Lingbin Road Branch | 313110045155 | 天津银行股份有限公司凌宾路支行 |
| Bank of Tianjin Co., Ltd. Dongjiang Port Branch | 313110047110 | 天津银行股份有限公司东疆港支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.