CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1100Mã khu vực
4572Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Tianjin Bank Fifth Central Branch | 313110045729 | 天津银行第五中心支行 |
| Bank of Tianjin Dongyin Branch | 313110045796 | 天津银行东银支行 |
| Tianjin Bank Baoding Road Branch | 313110045704 | 天津银行保定道支行 |
| Tianjin Bank Changkang Branch | 313110040508 | 天津银行长康支行 |
| Tianjin Bank Bada Branch | 313110040397 | 天津银行八达支行 |
| Tianjin Bank Baoli Branch | 313110040820 | 天津银行宝利支行 |
| Bank of Tianjin Dagang Branch | 313110040524 | 天津银行大港支行 |
| Tianjin Bank Guanyinhao Branch | 313110045770 | 天津银行官银号支行 |
| Bank of Tianjin Co., Ltd. Tianjin Pilot Free Trade Zone Branch | 313110040766 | 天津银行股份有限公司天津自由贸易试验区分行 |
| Bank of Tianjin Dongli Branch | 313110040485 | 天津银行东丽支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.