CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1100Mã khu vực
4055Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Tianjin Bank Jincai Branch | 313110040557 | 天津银行津财支行 |
| Tianjin Bank Development Zone Branch | 313110040389 | 天津银行开发区支行 |
| Tianjin Bank Labor Union Branch | 313110045858 | 天津银行劳联支行 |
| Tianjin Bank Technology Branch | 313110045866 | 天津银行科技支行 |
| Tianjin Bank Bills Clearing Center | 313110045995 | 天津银行票据清算中心 |
| Bank of Tianjin Ninghe Branch | 313110045987 | 天津银行宁河支行 |
| Tianjin Bank Rongsheng Branch | 313110040838 | 天津银行融盛支行 |
| Tianjin Bank Rongyuan Branch | 313110040661 | 天津银行融源支行 |
| Bank of Tianjin Shaoxing Road Branch | 313110041404 | 天津银行绍兴道支行 |
| Tianjin Bank Ruide Branch | 313110040854 | 天津银行瑞得支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.