CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1100Mã khu vực
9823Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Weihai City Commercial Bank Co., Ltd. Tianjin Beichen Branch | 313110098232 | 威海市商业银行股份有限公司天津北辰支行 |
| Tianjin Bank Jinhe Branch | 313110040811 | 天津银行金河支行 |
| Tianjin Bank Tianma Branch | 313110040637 | 天津银行天马支行 |
| Tianjin Bank Xinyuan Branch | 313110040862 | 天津银行鑫源支行 |
| Tianjin Bank Xingke Branch | 313110040364 | 天津银行兴科支行 |
| Weihai City Commercial Bank Co., Ltd. Tianjin Santan Branch | 313110098281 | 威海市商业银行股份有限公司天津三潭支行 |
| Bank of Tianjin Jinnan Branch | 313110045690 | 天津银行津南支行 |
| Tianjin Bank Labor Union Branch | 313110045858 | 天津银行劳联支行 |
| Bank of Tianjin Wuqing Branch | 313110040774 | 天津银行武清支行 |
| Bank of Tianjin Jinsheng Branch | 313110040436 | 天津银行金盛支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.