CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1100Mã khu vực
4574Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Tianjin Bank Tanggu Branch | 313110045745 | 天津银行塘沽支行 |
| Tianjin Bank Industrial Branch | 313110045788 | 天津银行实业支行 |
| Tianjin Bank Tianbao Branch | 313110040803 | 天津银行天保支行 |
| Tianjin Bank Rongcheng Branch | 313110040493 | 天津银行融诚支行 |
| Tianjin Bank Tianma Branch | 313110040637 | 天津银行天马支行 |
| Bank of Tianjin Jincheng Branch | 313110045840 | 天津银行津城支行 |
| Bank of Tianjin Wuqing Branch | 313110040774 | 天津银行武清支行 |
| Bank of Tianjin Wanhua Branch | 313110040428 | 天津银行万华支行 |
| Tianjin Bank Western Union Branch | 313110045753 | 天津银行西联支行 |
| Tianjin Bank Xiangsheng Branch | 313110045815 | 天津银行祥生支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.