CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1100Mã khu vực
4056Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Tianjin Bank UnionPay Branch | 313110040565 | 天津银行银联支行 |
| Tianjin Bank Zhongbei Branch | 313110045831 | 天津银行中北支行 |
| Weihai City Commercial Bank Co., Ltd. Tianjin Beichen Branch | 313110098232 | 威海市商业银行股份有限公司天津北辰支行 |
| Weihai City Commercial Bank Co., Ltd. Tianjin Binhai Branch | 313110098224 | 威海市商业银行股份有限公司天津滨海支行 |
| Weihai City Commercial Bank Co., Ltd. Tianjin Dongli Branch | 313110098249 | 威海市商业银行股份有限公司天津东丽支行 |
| Weihai City Commercial Bank Co., Ltd. Tianjin Hebei Branch | 313110098265 | 威海市商业银行股份有限公司天津河北支行 |
| Weihai City Commercial Bank Co., Ltd. Tianjin Santan Branch | 313110098281 | 威海市商业银行股份有限公司天津三潭支行 |
| Weihai City Commercial Bank Tianjin Hexi Branch | 313110000033 | 威海市商业银行天津河西支行 |
| Weihai City Commercial Bank Co., Ltd. Tianjin Jinghai Branch | 313110098273 | 威海市商业银行股份有限公司天津静海支行 |
| Weihai City Commercial Bank Co., Ltd. Tianjin Nankai Branch | 313110098257 | 威海市商业银行股份有限公司天津南开支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.