CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1100Mã khu vực
0000Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Weihai City Commercial Bank Tianjin Branch | 313110000009 | 威海市商业银行天津分行 |
| Weihai City Commercial Bank Tianjin Hedong Branch | 313110000025 | 威海市商业银行天津河东支行 |
| Baoding Bank Co., Ltd. Gaobeidian Xinfadi Branch | 313136600492 | 保定银行股份有限公司高碑店新发地支行 |
| Laishui New Town Branch of Baoding Bank Co., Ltd. | 313136100024 | 保定银行股份有限公司公司涞水新城支行 |
| Baoding Bank Co., Ltd. Baigou Hedao International Community Branch | 313136600351 | 保定银行股份有限公司白沟和道国际社区支行 |
| Huachuang Community Branch of Baoding Bank Co., Ltd. | 313134000409 | 保定银行股份有限公司华创社区支行 |
| Baoding Bank Co., Ltd. Anxin Branch | 313136300278 | 保定银行股份有限公司安新支行 |
| Baoding Bank Co., Ltd. Daximen Branch | 313134000118 | 保定银行股份有限公司大西门支行 |
| Baoding Bank Co., Ltd. Fuping Branch | 313136800056 | 保定银行股份有限公司阜平支行 |
| Baoding Bank Co., Ltd. Boye Branch | 313137100489 | 保定银行股份有限公司博野支行 |