CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1340Mã khu vực
0017Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Great Wall Branch of Baoding Bank Co., Ltd. | 313134000175 | 保定银行股份有限公司长城支行 |
| Baoding Bank Co., Ltd. Daximen Branch | 313134000118 | 保定银行股份有限公司大西门支行 |
| Dingzhou Development Zone Branch of Baoding Bank Co., Ltd. | 313135100508 | 保定银行股份有限公司定州开发区支行 |
| Dingzhou Branch of Baoding Bank Co., Ltd. | 313135100268 | 保定银行股份有限公司定州支行 |
| Dingxing Branch of Baoding Bank Co., Ltd. | 313135600420 | 保定银行股份有限公司定兴支行 |
| Baoding Bank Co., Ltd. Fuping Branch | 313136800056 | 保定银行股份有限公司阜平支行 |
| Baoding Bank Co., Ltd. Dongfeng Road Branch | 313134000054 | 保定银行股份有限公司东风路支行 |
| Gaobeidian Yingbin Branch of Baoding Bank Co., Ltd. | 313136600476 | 保定银行股份有限公司高碑店迎宾支行 |
| Baoding Bank Co., Ltd. Gaobeidian Xinfadi Branch | 313136600492 | 保定银行股份有限公司高碑店新发地支行 |
| Gaokai District Branch of Baoding Bank Co., Ltd. | 313134000167 | 保定银行股份有限公司高开区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.