CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1366Mã khu vực
0036Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Baoding Bank Co., Ltd. Gaobeidian Branch | 313136600360 | 保定银行股份有限公司高碑店支行 |
| Laishui New Town Branch of Baoding Bank Co., Ltd. | 313136100024 | 保定银行股份有限公司公司涞水新城支行 |
| Gaoyang Branch of Baoding Bank Co., Ltd. | 313136200332 | 保定银行股份有限公司高阳支行 |
| Guanghua Branch of Baoding Bank Co., Ltd. | 313134000183 | 保定银行股份有限公司光华支行 |
| Huachuang Community Branch of Baoding Bank Co., Ltd. | 313134000409 | 保定银行股份有限公司华创社区支行 |
| Huayuanli Branch of Baoding Bank Co., Ltd. | 313134000214 | 保定银行股份有限公司花园里支行 |
| Baoding Bank Co., Ltd. Hualian Branch | 313134000513 | 保定银行股份有限公司华联支行 |
| Huannan Branch of Baoding Bank Co., Ltd. | 313134000222 | 保定银行股份有限公司环南支行 |
| Park Branch of Baoding Bank Co., Ltd. | 313134000046 | 保定银行股份有限公司公园支行 |
| Baoding Bank Co., Ltd. Jianhua Road Branch | 313134000134 | 保定银行股份有限公司建华路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.