CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1342Mã khu vực
0039Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qingyuan Branch of Baoding Bank Co., Ltd. | 313134200396 | 保定银行股份有限公司清苑支行 |
| People's Branch of Baoding Bank Co., Ltd. | 313134000087 | 保定银行股份有限公司人民支行 |
| Baoding Bank Co., Ltd. Quyang Branch | 313136700029 | 保定银行股份有限公司曲阳支行 |
| Baoding Bank Co., Ltd. Shuaifu Branch | 313134000100 | 保定银行股份有限公司帅府支行 |
| Shunping Branch of Baoding Bank Co., Ltd. | 313135700416 | 保定银行股份有限公司顺平支行 |
| Baoding Bank Co., Ltd. Tang County Branch | 313135800298 | 保定银行股份有限公司唐县支行 |
| Baoding Bank Co., Ltd. Wangdu Branch | 313135900012 | 保定银行股份有限公司望都支行 |
| Baoding Bank Co., Ltd. Shuangcai Branch | 313134000126 | 保定银行股份有限公司双彩支行 |
| Baoding Bank Co., Ltd. Tianwei Road Branch | 313134000062 | 保定银行股份有限公司天威路支行 |
| Tian'e Road Branch of Bank of Baoding Co., Ltd. | 313134000191 | 保定银行股份有限公司天鹅路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.