CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1340Mã khu vực
0007Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xijiao Branch of Baoding Bank Co., Ltd. | 313134000079 | 保定银行股份有限公司西郊支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Dingzhou Branch | 313135100014 | 北京银行股份有限公司定州支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Zhuozhou Branch | 313135200015 | 北京银行股份有限公司涿州支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Baoding Branch | 313134010017 | 北京银行股份有限公司保定分行 |
| Cangzhou Bank Co., Ltd. Baoding Dongfeng Road Branch | 313134005494 | 沧州银行股份有限公司保定东风路支行 |
| Cangzhou Bank Co., Ltd. Baoding Branch | 313134005486 | 沧州银行股份有限公司保定分行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Baoding Lianchi Branch | 313134010025 | 北京银行股份有限公司保定莲池支行 |
| Cangzhou Bank Co., Ltd. Baigou New Town Branch | 313136661070 | 沧州银行股份有限公司白沟新城支行 |
| Cangzhou Bank Co., Ltd. Baoding Fuxing Road Branch | 313134061053 | 沧州银行股份有限公司保定复兴路支行 |
| Cangzhou Bank Co., Ltd. Baoding Qiyi Road Branch | 313134061088 | 沧州银行股份有限公司保定七一路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.