CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1340Mã khu vực
0604Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Handan Bank Co., Ltd. Baoding Fuxing Middle Road Branch | 313134006042 | 邯郸银行股份有限公司保定复兴中路支行 |
| Bank of Tianjin Co., Ltd. Baoding Branch | 313134004810 | 天津银行股份有限公司保定分行 |
| Xingtai Bank Co., Ltd. Baoding Hengxiang Branch | 313134001022 | 邢台银行股份有限公司保定恒祥支行 |
| Xingtai Bank Co., Ltd. Baoding Branch | 313134001014 | 邢台银行股份有限公司保定分行 |
| Bank of Tianjin Co., Ltd. Baoding Zhuozhou Branch | 313135204821 | 天津银行股份有限公司保定涿州支行 |
| Xingtai Bank Co., Ltd. Baoding Gaobeidian Branch | 313136601063 | 邢台银行股份有限公司保定高碑店支行 |
| Xingtai Bank Co., Ltd. Baoding High-tech Zone Branch | 313134001039 | 邢台银行股份有限公司保定高新区支行 |
| Xingtai Bank Co., Ltd. Baoding Zhuozhou Branch | 313135201059 | 邢台银行股份有限公司保定涿州支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Baoding Hengxiang Technology Branch | 313134002033 | 张家口银行股份有限公司保定恒祥科技支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Baoding Branch | 313134002017 | 张家口银行股份有限公司保定分行 |