CNAPS Code

CNAPS Code cho City Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for City Commercial Bank

3Mã danh mục
13Mã trình tự
1366Mã khu vực
0204Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Gaobeidian Branch313136602041张家口银行股份有限公司高碑店支行
Bank of Zhangjiakou Co., Ltd. Baoding Shengtai Branch313134002025张家口银行股份有限公司保定盛泰支行
Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Zhuozhou Branch313135202051张家口银行股份有限公司涿州支行
Handan Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Branch313121001996邯郸银行股份有限公司石家庄分行
Handan Bank Co., Ltd. Shijiazhuang High-tech Zone Branch313121008068邯郸银行股份有限公司石家庄高新区支行
Bank of Beijing Co., Ltd. Shijiazhuang High-tech Zone Science and Technology Branch313121003035北京银行股份有限公司石家庄高新区科技支行
Handan Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Heping East Road Branch313121008236邯郸银行股份有限公司石家庄和平东路支行
Handan Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Tangu Branch313121008130邯郸银行股份有限公司石家庄谈固支行
Handan Bank Co., Ltd. Gaocheng Branch313121008092邯郸银行股份有限公司藁城支行
Handan Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Beicheng International Community Branch313121008041邯郸银行股份有限公司石家庄北城国际社区支行
Hiển thị 621–630 trên 14342