CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1210Mã khu vực
0820Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Handan Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Luancheng Branch | 313121008201 | 邯郸银行股份有限公司石家庄栾城支行 |
| Handan Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Tiyu South Street Branch | 313121008033 | 邯郸银行股份有限公司石家庄体育南大街支行 |
| Handan Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Tangu Branch | 313121008130 | 邯郸银行股份有限公司石家庄谈固支行 |
| Handan Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Wanda Branch | 313121001226 | 邯郸银行股份有限公司石家庄万达支行 |
| Handan Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Weiming South Street Branch | 313121008017 | 邯郸银行股份有限公司石家庄维明南大街支行 |
| Handan Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Xinhua Road Branch | 313121008210 | 邯郸银行股份有限公司石家庄新华路支行 |
| Handan Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Youyi North Street Branch | 313121008244 | 邯郸银行股份有限公司石家庄友谊北大街支行 |
| Handan Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Youyi South Street Branch | 313121008113 | 邯郸银行股份有限公司石家庄友谊南大街支行 |
| Handan Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Yuhua West Road Branch | 313121008228 | 邯郸银行股份有限公司石家庄裕华西路支行 |
| Handan Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Zhongshan East Road Branch | 313121008197 | 邯郸银行股份有限公司石家庄中山东路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.